Chuyển đổi mililít/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
mililít/giờ [mL/h]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]

mililít/giờ

Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ

mililít/giờ [mL/h] gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
0.01 mililít/giờ 0.000003 gallon (Mỹ)/giờ
0.10 mililít/giờ 0.000026 gallon (Mỹ)/giờ
1 mililít/giờ 0.000264 gallon (Mỹ)/giờ
2 mililít/giờ 0.000528 gallon (Mỹ)/giờ
3 mililít/giờ 0.000793 gallon (Mỹ)/giờ
5 mililít/giờ 0.001321 gallon (Mỹ)/giờ
10 mililít/giờ 0.002642 gallon (Mỹ)/giờ
20 mililít/giờ 0.005283 gallon (Mỹ)/giờ
50 mililít/giờ 0.0132 gallon (Mỹ)/giờ
100 mililít/giờ 0.0264 gallon (Mỹ)/giờ
1000 mililít/giờ 0.2642 gallon (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi mililít/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ

1 mililít/giờ = 0.000264 gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Mỹ)/giờ = 3785 mililít/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 mililít/giờ = 15 × 0.000264 gallon (Mỹ)/giờ = 0.003963 gallon (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi mililít/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.