Chuyển đổi mililít/giờ sang ounce/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang ounce/giây
| mililít/giờ [mL/h] | ounce/giây [oz/s] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giờ | 0.000000 ounce/giây |
| 0.10 mililít/giờ | 0.000001 ounce/giây |
| 1 mililít/giờ | 0.000009 ounce/giây |
| 2 mililít/giờ | 0.000019 ounce/giây |
| 3 mililít/giờ | 0.000028 ounce/giây |
| 5 mililít/giờ | 0.000047 ounce/giây |
| 10 mililít/giờ | 0.000094 ounce/giây |
| 20 mililít/giờ | 0.000188 ounce/giây |
| 50 mililít/giờ | 0.000470 ounce/giây |
| 100 mililít/giờ | 0.000939 ounce/giây |
| 1000 mililít/giờ | 0.009393 ounce/giây |
Cách chuyển đổi mililít/giờ sang ounce/giây
1 mililít/giờ = 0.000009 ounce/giây
1 ounce/giây = 106465 mililít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang ounce/giây:
15 mililít/giờ = 15 × 0.000009 ounce/giây = 0.000141 ounce/giây