Chuyển đổi mililít/giờ sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang ounce/phút
| mililít/giờ [mL/h] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giờ | 0.000006 ounce/phút |
| 0.10 mililít/giờ | 0.000056 ounce/phút |
| 1 mililít/giờ | 0.000564 ounce/phút |
| 2 mililít/giờ | 0.001127 ounce/phút |
| 3 mililít/giờ | 0.001691 ounce/phút |
| 5 mililít/giờ | 0.002818 ounce/phút |
| 10 mililít/giờ | 0.005636 ounce/phút |
| 20 mililít/giờ | 0.0113 ounce/phút |
| 50 mililít/giờ | 0.0282 ounce/phút |
| 100 mililít/giờ | 0.0564 ounce/phút |
| 1000 mililít/giờ | 0.5636 ounce/phút |
Cách chuyển đổi mililít/giờ sang ounce/phút
1 mililít/giờ = 0.000564 ounce/phút
1 ounce/phút = 1774 mililít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang ounce/phút:
15 mililít/giờ = 15 × 0.000564 ounce/phút = 0.008454 ounce/phút