Chuyển đổi mililít/giờ sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mililít/giờ [mL/h] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mililít/giờ sang gallon (Anh)/ngày
| mililít/giờ [mL/h] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 mililít/giờ | 0.000053 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 mililít/giờ | 0.000528 gallon (Anh)/ngày |
| 1 mililít/giờ | 0.005279 gallon (Anh)/ngày |
| 2 mililít/giờ | 0.0106 gallon (Anh)/ngày |
| 3 mililít/giờ | 0.0158 gallon (Anh)/ngày |
| 5 mililít/giờ | 0.0264 gallon (Anh)/ngày |
| 10 mililít/giờ | 0.0528 gallon (Anh)/ngày |
| 20 mililít/giờ | 0.1056 gallon (Anh)/ngày |
| 50 mililít/giờ | 0.2640 gallon (Anh)/ngày |
| 100 mililít/giờ | 0.5279 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 mililít/giờ | 5.28 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi mililít/giờ sang gallon (Anh)/ngày
1 mililít/giờ = 0.005279 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 189.42 mililít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mililít/giờ sang gallon (Anh)/ngày:
15 mililít/giờ = 15 × 0.005279 gallon (Anh)/ngày = 0.079189 gallon (Anh)/ngày