Chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce (Anh)/phút
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.000352 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.003520 ounce (Anh)/phút |
| 1 centimét khối/phút | 0.0352 ounce (Anh)/phút |
| 2 centimét khối/phút | 0.0704 ounce (Anh)/phút |
| 3 centimét khối/phút | 0.1056 ounce (Anh)/phút |
| 5 centimét khối/phút | 0.1760 ounce (Anh)/phút |
| 10 centimét khối/phút | 0.3520 ounce (Anh)/phút |
| 20 centimét khối/phút | 0.7039 ounce (Anh)/phút |
| 50 centimét khối/phút | 1.76 ounce (Anh)/phút |
| 100 centimét khối/phút | 3.52 ounce (Anh)/phút |
| 1000 centimét khối/phút | 35.20 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce (Anh)/phút
1 centimét khối/phút = 0.035195 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 28.41 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang ounce (Anh)/phút:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.035195 ounce (Anh)/phút = 0.527926 ounce (Anh)/phút