Chuyển đổi centimét khối/phút sang lít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang lít/giờ
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | lít/giờ [L/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.000600 lít/giờ |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.006000 lít/giờ |
| 1 centimét khối/phút | 0.0600 lít/giờ |
| 2 centimét khối/phút | 0.1200 lít/giờ |
| 3 centimét khối/phút | 0.1800 lít/giờ |
| 5 centimét khối/phút | 0.3000 lít/giờ |
| 10 centimét khối/phút | 0.6000 lít/giờ |
| 20 centimét khối/phút | 1.20 lít/giờ |
| 50 centimét khối/phút | 3.00 lít/giờ |
| 100 centimét khối/phút | 6.00 lít/giờ |
| 1000 centimét khối/phút | 60.00 lít/giờ |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang lít/giờ
1 centimét khối/phút = 0.060000 lít/giờ
1 lít/giờ = 16.67 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang lít/giờ:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.060000 lít/giờ = 0.900000 lít/giờ