Chuyển đổi centimét khối/phút sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang yard khối/giờ
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.000001 yard khối/giờ |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.000008 yard khối/giờ |
| 1 centimét khối/phút | 0.000078 yard khối/giờ |
| 2 centimét khối/phút | 0.000157 yard khối/giờ |
| 3 centimét khối/phút | 0.000235 yard khối/giờ |
| 5 centimét khối/phút | 0.000392 yard khối/giờ |
| 10 centimét khối/phút | 0.000785 yard khối/giờ |
| 20 centimét khối/phút | 0.001570 yard khối/giờ |
| 50 centimét khối/phút | 0.003924 yard khối/giờ |
| 100 centimét khối/phút | 0.007848 yard khối/giờ |
| 1000 centimét khối/phút | 0.0785 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang yard khối/giờ
1 centimét khối/phút = 0.000078 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 12743 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang yard khối/giờ:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.000078 yard khối/giờ = 0.001177 yard khối/giờ