Chuyển đổi centimét khối/phút sang mét khối/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị mét khối/ngày [m^3/d]
centimét khối/phút [centimeter/minute]
mét khối/ngày [m^3/d]

centimét khối/phút

Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

mét khối/ngày

Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang mét khối/ngày

centimét khối/phút [centimeter/minute] mét khối/ngày [m^3/d]
0.01 centimét khối/phút 0.000014 mét khối/ngày
0.10 centimét khối/phút 0.000144 mét khối/ngày
1 centimét khối/phút 0.001440 mét khối/ngày
2 centimét khối/phút 0.002880 mét khối/ngày
3 centimét khối/phút 0.004320 mét khối/ngày
5 centimét khối/phút 0.007200 mét khối/ngày
10 centimét khối/phút 0.0144 mét khối/ngày
20 centimét khối/phút 0.0288 mét khối/ngày
50 centimét khối/phút 0.0720 mét khối/ngày
100 centimét khối/phút 0.1440 mét khối/ngày
1000 centimét khối/phút 1.44 mét khối/ngày

Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang mét khối/ngày

1 centimét khối/phút = 0.001440 mét khối/ngày

1 mét khối/ngày = 694.45 centimét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang mét khối/ngày:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.001440 mét khối/ngày = 0.021600 mét khối/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.