Chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce/phút
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.000338 ounce/phút |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.003381 ounce/phút |
| 1 centimét khối/phút | 0.0338 ounce/phút |
| 2 centimét khối/phút | 0.0676 ounce/phút |
| 3 centimét khối/phút | 0.1014 ounce/phút |
| 5 centimét khối/phút | 0.1691 ounce/phút |
| 10 centimét khối/phút | 0.3381 ounce/phút |
| 20 centimét khối/phút | 0.6763 ounce/phút |
| 50 centimét khối/phút | 1.69 ounce/phút |
| 100 centimét khối/phút | 3.38 ounce/phút |
| 1000 centimét khối/phút | 33.81 ounce/phút |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce/phút
1 centimét khối/phút = 0.033814 ounce/phút
1 ounce/phút = 29.57 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang ounce/phút:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.033814 ounce/phút = 0.507210 ounce/phút