Chuyển đổi centimét khối/phút sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang yard khối/phút
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.000000 yard khối/phút |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.000000 yard khối/phút |
| 1 centimét khối/phút | 0.000001 yard khối/phút |
| 2 centimét khối/phút | 0.000003 yard khối/phút |
| 3 centimét khối/phút | 0.000004 yard khối/phút |
| 5 centimét khối/phút | 0.000007 yard khối/phút |
| 10 centimét khối/phút | 0.000013 yard khối/phút |
| 20 centimét khối/phút | 0.000026 yard khối/phút |
| 50 centimét khối/phút | 0.000065 yard khối/phút |
| 100 centimét khối/phút | 0.000131 yard khối/phút |
| 1000 centimét khối/phút | 0.001308 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang yard khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000001 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 764555 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang yard khối/phút:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.000001 yard khối/phút = 0.000020 yard khối/phút