Chuyển đổi centimét khối/phút sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang inch khối/phút
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.000610 inch khối/phút |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.006102 inch khối/phút |
| 1 centimét khối/phút | 0.0610 inch khối/phút |
| 2 centimét khối/phút | 0.1220 inch khối/phút |
| 3 centimét khối/phút | 0.1831 inch khối/phút |
| 5 centimét khối/phút | 0.3051 inch khối/phút |
| 10 centimét khối/phút | 0.6102 inch khối/phút |
| 20 centimét khối/phút | 1.22 inch khối/phút |
| 50 centimét khối/phút | 3.05 inch khối/phút |
| 100 centimét khối/phút | 6.10 inch khối/phút |
| 1000 centimét khối/phút | 61.02 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang inch khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.061024 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 16.39 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang inch khối/phút:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.061024 inch khối/phút = 0.915356 inch khối/phút