Chuyển đổi centimét khối/phút sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang feet khối/phút
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.000000 feet khối/phút |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.000004 feet khối/phút |
| 1 centimét khối/phút | 0.000035 feet khối/phút |
| 2 centimét khối/phút | 0.000071 feet khối/phút |
| 3 centimét khối/phút | 0.000106 feet khối/phút |
| 5 centimét khối/phút | 0.000177 feet khối/phút |
| 10 centimét khối/phút | 0.000353 feet khối/phút |
| 20 centimét khối/phút | 0.000706 feet khối/phút |
| 50 centimét khối/phút | 0.001766 feet khối/phút |
| 100 centimét khối/phút | 0.003531 feet khối/phút |
| 1000 centimét khối/phút | 0.0353 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang feet khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000035 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 28317 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang feet khối/phút:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.000035 feet khối/phút = 0.000530 feet khối/phút