Chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 centimét khối/phút | 0.000004 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 centimét khối/phút | 0.000009 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 centimét khối/phút | 0.000013 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 centimét khối/phút | 0.000022 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 centimét khối/phút | 0.000044 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 centimét khối/phút | 0.000088 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 centimét khối/phút | 0.000220 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 centimét khối/phút | 0.000440 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 centimét khối/phút | 0.004403 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây
1 centimét khối/phút = 0.000004 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 227125 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.000004 gallon (Mỹ)/giây = 0.000066 gallon (Mỹ)/giây