Chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Anh)/giây
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.000000 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.000000 gallon (Anh)/giây |
| 1 centimét khối/phút | 0.000004 gallon (Anh)/giây |
| 2 centimét khối/phút | 0.000007 gallon (Anh)/giây |
| 3 centimét khối/phút | 0.000011 gallon (Anh)/giây |
| 5 centimét khối/phút | 0.000018 gallon (Anh)/giây |
| 10 centimét khối/phút | 0.000037 gallon (Anh)/giây |
| 20 centimét khối/phút | 0.000073 gallon (Anh)/giây |
| 50 centimét khối/phút | 0.000183 gallon (Anh)/giây |
| 100 centimét khối/phút | 0.000367 gallon (Anh)/giây |
| 1000 centimét khối/phút | 0.003666 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Anh)/giây
1 centimét khối/phút = 0.000004 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 272765 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang gallon (Anh)/giây:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.000004 gallon (Anh)/giây = 0.000055 gallon (Anh)/giây