Chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.000159 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.001585 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 centimét khối/phút | 0.0159 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 centimét khối/phút | 0.0317 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 centimét khối/phút | 0.0476 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 centimét khối/phút | 0.0793 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 centimét khối/phút | 0.1585 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 centimét khối/phút | 0.3170 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 centimét khối/phút | 0.7925 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 centimét khối/phút | 1.59 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 centimét khối/phút | 15.85 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
1 centimét khối/phút = 0.015850 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 63.09 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.015850 gallon (Mỹ)/giờ = 0.237755 gallon (Mỹ)/giờ