Chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
centimét khối/phút [centimeter/minute]
ounce/giờ [oz/h]

centimét khối/phút

Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce/giờ

centimét khối/phút [centimeter/minute] ounce/giờ [oz/h]
0.01 centimét khối/phút 0.0203 ounce/giờ
0.10 centimét khối/phút 0.2029 ounce/giờ
1 centimét khối/phút 2.03 ounce/giờ
2 centimét khối/phút 4.06 ounce/giờ
3 centimét khối/phút 6.09 ounce/giờ
5 centimét khối/phút 10.14 ounce/giờ
10 centimét khối/phút 20.29 ounce/giờ
20 centimét khối/phút 40.58 ounce/giờ
50 centimét khối/phút 101.44 ounce/giờ
100 centimét khối/phút 202.88 ounce/giờ
1000 centimét khối/phút 2029 ounce/giờ

Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce/giờ

1 centimét khối/phút = 2.03 ounce/giờ

1 ounce/giờ = 0.492892 centimét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang ounce/giờ:
15 centimét khối/phút = 15 × 2.03 ounce/giờ = 30.43 ounce/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.