Chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Anh)/phút
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.000002 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.000022 gallon (Anh)/phút |
| 1 centimét khối/phút | 0.000220 gallon (Anh)/phút |
| 2 centimét khối/phút | 0.000440 gallon (Anh)/phút |
| 3 centimét khối/phút | 0.000660 gallon (Anh)/phút |
| 5 centimét khối/phút | 0.001100 gallon (Anh)/phút |
| 10 centimét khối/phút | 0.002200 gallon (Anh)/phút |
| 20 centimét khối/phút | 0.004399 gallon (Anh)/phút |
| 50 centimét khối/phút | 0.0110 gallon (Anh)/phút |
| 100 centimét khối/phút | 0.0220 gallon (Anh)/phút |
| 1000 centimét khối/phút | 0.2200 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Anh)/phút
1 centimét khối/phút = 0.000220 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 4546 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang gallon (Anh)/phút:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.000220 gallon (Anh)/phút = 0.003300 gallon (Anh)/phút