Chuyển đổi centimét khối/phút sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang acre-feet/năm
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.000004 acre-feet/năm |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.000043 acre-feet/năm |
| 1 centimét khối/phút | 0.000426 acre-feet/năm |
| 2 centimét khối/phút | 0.000852 acre-feet/năm |
| 3 centimét khối/phút | 0.001278 acre-feet/năm |
| 5 centimét khối/phút | 0.002131 acre-feet/năm |
| 10 centimét khối/phút | 0.004261 acre-feet/năm |
| 20 centimét khối/phút | 0.008522 acre-feet/năm |
| 50 centimét khối/phút | 0.0213 acre-feet/năm |
| 100 centimét khối/phút | 0.0426 acre-feet/năm |
| 1000 centimét khối/phút | 0.4261 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang acre-feet/năm
1 centimét khối/phút = 0.000426 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 2347 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang acre-feet/năm:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.000426 acre-feet/năm = 0.006392 acre-feet/năm