Chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
centimét khối/phút [centimeter/minute]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]

centimét khối/phút

Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce (Anh)/giờ

centimét khối/phút [centimeter/minute] ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
0.01 centimét khối/phút 0.0211 ounce (Anh)/giờ
0.10 centimét khối/phút 0.2112 ounce (Anh)/giờ
1 centimét khối/phút 2.11 ounce (Anh)/giờ
2 centimét khối/phút 4.22 ounce (Anh)/giờ
3 centimét khối/phút 6.34 ounce (Anh)/giờ
5 centimét khối/phút 10.56 ounce (Anh)/giờ
10 centimét khối/phút 21.12 ounce (Anh)/giờ
20 centimét khối/phút 42.23 ounce (Anh)/giờ
50 centimét khối/phút 105.59 ounce (Anh)/giờ
100 centimét khối/phút 211.17 ounce (Anh)/giờ
1000 centimét khối/phút 2112 ounce (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce (Anh)/giờ

1 centimét khối/phút = 2.11 ounce (Anh)/giờ

1 ounce (Anh)/giờ = 0.473551 centimét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang ounce (Anh)/giờ:
15 centimét khối/phút = 15 × 2.11 ounce (Anh)/giờ = 31.68 ounce (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.