Chuyển đổi centimét khối/phút sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang inch khối/giờ
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.0366 inch khối/giờ |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.3661 inch khối/giờ |
| 1 centimét khối/phút | 3.66 inch khối/giờ |
| 2 centimét khối/phút | 7.32 inch khối/giờ |
| 3 centimét khối/phút | 10.98 inch khối/giờ |
| 5 centimét khối/phút | 18.31 inch khối/giờ |
| 10 centimét khối/phút | 36.61 inch khối/giờ |
| 20 centimét khối/phút | 73.23 inch khối/giờ |
| 50 centimét khối/phút | 183.07 inch khối/giờ |
| 100 centimét khối/phút | 366.14 inch khối/giờ |
| 1000 centimét khối/phút | 3661 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang inch khối/giờ
1 centimét khối/phút = 3.66 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.273118 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang inch khối/giờ:
15 centimét khối/phút = 15 × 3.66 inch khối/giờ = 54.92 inch khối/giờ