Chuyển đổi centimét khối/phút sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang trăm feet khối/ngày
| centimét khối/phút [centimeter/minute] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 centimét khối/phút | 0.000005 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 centimét khối/phút | 0.000051 trăm feet khối/ngày |
| 1 centimét khối/phút | 0.000509 trăm feet khối/ngày |
| 2 centimét khối/phút | 0.001017 trăm feet khối/ngày |
| 3 centimét khối/phút | 0.001526 trăm feet khối/ngày |
| 5 centimét khối/phút | 0.002543 trăm feet khối/ngày |
| 10 centimét khối/phút | 0.005085 trăm feet khối/ngày |
| 20 centimét khối/phút | 0.0102 trăm feet khối/ngày |
| 50 centimét khối/phút | 0.0254 trăm feet khối/ngày |
| 100 centimét khối/phút | 0.0509 trăm feet khối/ngày |
| 1000 centimét khối/phút | 0.5085 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang trăm feet khối/ngày
1 centimét khối/phút = 0.000509 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 1966 centimét khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang trăm feet khối/ngày:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.000509 trăm feet khối/ngày = 0.007628 trăm feet khối/ngày