Chuyển đổi centimét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
centimét khối/phút [centimeter/minute]
thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]

centimét khối/phút

Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/giây

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giây

centimét khối/phút [centimeter/minute] thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
0.01 centimét khối/phút 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
0.10 centimét khối/phút 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
1 centimét khối/phút 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
2 centimét khối/phút 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
3 centimét khối/phút 0.000000 thùng (Mỹ)/giây
5 centimét khối/phút 0.000001 thùng (Mỹ)/giây
10 centimét khối/phút 0.000001 thùng (Mỹ)/giây
20 centimét khối/phút 0.000002 thùng (Mỹ)/giây
50 centimét khối/phút 0.000005 thùng (Mỹ)/giây
100 centimét khối/phút 0.000010 thùng (Mỹ)/giây
1000 centimét khối/phút 0.000105 thùng (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giây

1 centimét khối/phút = 0.000000 thùng (Mỹ)/giây

1 thùng (Mỹ)/giây = 9539238 centimét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giây:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.000000 thùng (Mỹ)/giây = 0.000002 thùng (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.