Chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
centimét khối/phút [centimeter/minute]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]

centimét khối/phút

Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

centimét khối/phút [centimeter/minute] gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
0.01 centimét khối/phút 0.003804 gallon (Mỹ)/ngày
0.10 centimét khối/phút 0.0380 gallon (Mỹ)/ngày
1 centimét khối/phút 0.3804 gallon (Mỹ)/ngày
2 centimét khối/phút 0.7608 gallon (Mỹ)/ngày
3 centimét khối/phút 1.14 gallon (Mỹ)/ngày
5 centimét khối/phút 1.90 gallon (Mỹ)/ngày
10 centimét khối/phút 3.80 gallon (Mỹ)/ngày
20 centimét khối/phút 7.61 gallon (Mỹ)/ngày
50 centimét khối/phút 19.02 gallon (Mỹ)/ngày
100 centimét khối/phút 38.04 gallon (Mỹ)/ngày
1000 centimét khối/phút 380.41 gallon (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

1 centimét khối/phút = 0.380408 gallon (Mỹ)/ngày

1 gallon (Mỹ)/ngày = 2.63 centimét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.380408 gallon (Mỹ)/ngày = 5.71 gallon (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.