Chuyển đổi centimét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
centimét khối/phút [centimeter/minute]
thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]

centimét khối/phút

Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ

centimét khối/phút [centimeter/minute] thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
0.01 centimét khối/phút 0.000004 thùng (Mỹ)/giờ
0.10 centimét khối/phút 0.000038 thùng (Mỹ)/giờ
1 centimét khối/phút 0.000377 thùng (Mỹ)/giờ
2 centimét khối/phút 0.000755 thùng (Mỹ)/giờ
3 centimét khối/phút 0.001132 thùng (Mỹ)/giờ
5 centimét khối/phút 0.001887 thùng (Mỹ)/giờ
10 centimét khối/phút 0.003774 thùng (Mỹ)/giờ
20 centimét khối/phút 0.007548 thùng (Mỹ)/giờ
50 centimét khối/phút 0.0189 thùng (Mỹ)/giờ
100 centimét khối/phút 0.0377 thùng (Mỹ)/giờ
1000 centimét khối/phút 0.3774 thùng (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ

1 centimét khối/phút = 0.000377 thùng (Mỹ)/giờ

1 thùng (Mỹ)/giờ = 2650 centimét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.000377 thùng (Mỹ)/giờ = 0.005661 thùng (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.