Chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
centimét khối/phút [centimeter/minute]
ounce/giây [oz/s]

centimét khối/phút

Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce/giây

centimét khối/phút [centimeter/minute] ounce/giây [oz/s]
0.01 centimét khối/phút 0.000006 ounce/giây
0.10 centimét khối/phút 0.000056 ounce/giây
1 centimét khối/phút 0.000564 ounce/giây
2 centimét khối/phút 0.001127 ounce/giây
3 centimét khối/phút 0.001691 ounce/giây
5 centimét khối/phút 0.002818 ounce/giây
10 centimét khối/phút 0.005636 ounce/giây
20 centimét khối/phút 0.0113 ounce/giây
50 centimét khối/phút 0.0282 ounce/giây
100 centimét khối/phút 0.0564 ounce/giây
1000 centimét khối/phút 0.5636 ounce/giây

Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang ounce/giây

1 centimét khối/phút = 0.000564 ounce/giây

1 ounce/giây = 1774 centimét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang ounce/giây:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.000564 ounce/giây = 0.008454 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.