Chuyển đổi centimét khối/phút sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét khối/phút [centimeter/minute] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
centimét khối/phút [centimeter/minute]
feet/phút [foot/minute]

centimét khối/phút

Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét khối/phút sang feet/phút

centimét khối/phút [centimeter/minute] feet/phút [foot/minute]
0.01 centimét khối/phút 0.000000 feet/phút
0.10 centimét khối/phút 0.000000 feet/phút
1 centimét khối/phút 0.000000 feet/phút
2 centimét khối/phút 0.000001 feet/phút
3 centimét khối/phút 0.000001 feet/phút
5 centimét khối/phút 0.000002 feet/phút
10 centimét khối/phút 0.000004 feet/phút
20 centimét khối/phút 0.000007 feet/phút
50 centimét khối/phút 0.000018 feet/phút
100 centimét khối/phút 0.000035 feet/phút
1000 centimét khối/phút 0.000353 feet/phút

Cách chuyển đổi centimét khối/phút sang feet/phút

1 centimét khối/phút = 0.000000 feet/phút

1 feet/phút = 2831685 centimét khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét khối/phút sang feet/phút:
15 centimét khối/phút = 15 × 0.000000 feet/phút = 0.000005 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.