Chuyển đổi centimét/giờ sang ounce (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
centimét/giờ [centimeter/hour]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang ounce (Anh)/giờ

centimét/giờ [centimeter/hour] ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
0.01 centimét/giờ 0.000352 ounce (Anh)/giờ
0.10 centimét/giờ 0.003520 ounce (Anh)/giờ
1 centimét/giờ 0.0352 ounce (Anh)/giờ
2 centimét/giờ 0.0704 ounce (Anh)/giờ
3 centimét/giờ 0.1056 ounce (Anh)/giờ
5 centimét/giờ 0.1760 ounce (Anh)/giờ
10 centimét/giờ 0.3520 ounce (Anh)/giờ
20 centimét/giờ 0.7039 ounce (Anh)/giờ
50 centimét/giờ 1.76 ounce (Anh)/giờ
100 centimét/giờ 3.52 ounce (Anh)/giờ
1000 centimét/giờ 35.20 ounce (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi centimét/giờ sang ounce (Anh)/giờ

1 centimét/giờ = 0.035195 ounce (Anh)/giờ

1 ounce (Anh)/giờ = 28.41 centimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang ounce (Anh)/giờ:
15 centimét/giờ = 15 × 0.035195 ounce (Anh)/giờ = 0.527926 ounce (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.