Chuyển đổi centimét/giờ sang feet khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
centimét/giờ [centimeter/hour]
feet khối/giây [ft^3/s]

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang feet khối/giây

centimét/giờ [centimeter/hour] feet khối/giây [ft^3/s]
0.01 centimét/giờ 0.000000 feet khối/giây
0.10 centimét/giờ 0.000000 feet khối/giây
1 centimét/giờ 0.000000 feet khối/giây
2 centimét/giờ 0.000000 feet khối/giây
3 centimét/giờ 0.000000 feet khối/giây
5 centimét/giờ 0.000000 feet khối/giây
10 centimét/giờ 0.000000 feet khối/giây
20 centimét/giờ 0.000000 feet khối/giây
50 centimét/giờ 0.000000 feet khối/giây
100 centimét/giờ 0.000001 feet khối/giây
1000 centimét/giờ 0.000010 feet khối/giây

Cách chuyển đổi centimét/giờ sang feet khối/giây

1 centimét/giờ = 0.000000 feet khối/giây

1 feet khối/giây = 101940648 centimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang feet khối/giây:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000000 feet khối/giây = 0.000000 feet khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.