Chuyển đổi centimét/giờ sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang feet khối/phút
| centimét/giờ [centimeter/hour] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giờ | 0.000000 feet khối/phút |
| 0.10 centimét/giờ | 0.000000 feet khối/phút |
| 1 centimét/giờ | 0.000001 feet khối/phút |
| 2 centimét/giờ | 0.000001 feet khối/phút |
| 3 centimét/giờ | 0.000002 feet khối/phút |
| 5 centimét/giờ | 0.000003 feet khối/phút |
| 10 centimét/giờ | 0.000006 feet khối/phút |
| 20 centimét/giờ | 0.000012 feet khối/phút |
| 50 centimét/giờ | 0.000029 feet khối/phút |
| 100 centimét/giờ | 0.000059 feet khối/phút |
| 1000 centimét/giờ | 0.000589 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi centimét/giờ sang feet khối/phút
1 centimét/giờ = 0.000001 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 1699011 centimét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang feet khối/phút:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000001 feet khối/phút = 0.000009 feet khối/phút