Chuyển đổi centimét/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| centimét/giờ [centimeter/hour] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giờ | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 centimét/giờ | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 centimét/giờ | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 centimét/giờ | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 centimét/giờ | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 centimét/giờ | 0.000001 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 centimét/giờ | 0.000002 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 centimét/giờ | 0.000003 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 centimét/giờ | 0.000008 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 centimét/giờ | 0.000015 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 centimét/giờ | 0.000151 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi centimét/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 centimét/giờ = 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 6624471 centimét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.000002 kilôthùng (Mỹ)/ngày