Chuyển đổi centimét/giờ sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang acre-feet/năm
| centimét/giờ [centimeter/hour] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giờ | 0.000000 acre-feet/năm |
| 0.10 centimét/giờ | 0.000001 acre-feet/năm |
| 1 centimét/giờ | 0.000007 acre-feet/năm |
| 2 centimét/giờ | 0.000014 acre-feet/năm |
| 3 centimét/giờ | 0.000021 acre-feet/năm |
| 5 centimét/giờ | 0.000036 acre-feet/năm |
| 10 centimét/giờ | 0.000071 acre-feet/năm |
| 20 centimét/giờ | 0.000142 acre-feet/năm |
| 50 centimét/giờ | 0.000355 acre-feet/năm |
| 100 centimét/giờ | 0.000710 acre-feet/năm |
| 1000 centimét/giờ | 0.007102 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi centimét/giờ sang acre-feet/năm
1 centimét/giờ = 0.000007 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 140809 centimét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang acre-feet/năm:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000007 acre-feet/năm = 0.000107 acre-feet/năm