Chuyển đổi centimét/giờ sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
centimét/giờ [centimeter/hour]
feet/phút [foot/minute]

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang feet/phút

centimét/giờ [centimeter/hour] feet/phút [foot/minute]
0.01 centimét/giờ 0.000000 feet/phút
0.10 centimét/giờ 0.000000 feet/phút
1 centimét/giờ 0.000000 feet/phút
2 centimét/giờ 0.000000 feet/phút
3 centimét/giờ 0.000000 feet/phút
5 centimét/giờ 0.000000 feet/phút
10 centimét/giờ 0.000000 feet/phút
20 centimét/giờ 0.000000 feet/phút
50 centimét/giờ 0.000000 feet/phút
100 centimét/giờ 0.000001 feet/phút
1000 centimét/giờ 0.000006 feet/phút

Cách chuyển đổi centimét/giờ sang feet/phút

1 centimét/giờ = 0.000000 feet/phút

1 feet/phút = 169901079 centimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang feet/phút:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000000 feet/phút = 0.000000 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.