Chuyển đổi centimét/giờ sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
centimét/giờ [centimeter/hour]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang gallon (Mỹ)/phút

centimét/giờ [centimeter/hour] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 centimét/giờ 0.000000 gallon (Mỹ)/phút
0.10 centimét/giờ 0.000000 gallon (Mỹ)/phút
1 centimét/giờ 0.000004 gallon (Mỹ)/phút
2 centimét/giờ 0.000009 gallon (Mỹ)/phút
3 centimét/giờ 0.000013 gallon (Mỹ)/phút
5 centimét/giờ 0.000022 gallon (Mỹ)/phút
10 centimét/giờ 0.000044 gallon (Mỹ)/phút
20 centimét/giờ 0.000088 gallon (Mỹ)/phút
50 centimét/giờ 0.000220 gallon (Mỹ)/phút
100 centimét/giờ 0.000440 gallon (Mỹ)/phút
1000 centimét/giờ 0.004403 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi centimét/giờ sang gallon (Mỹ)/phút

1 centimét/giờ = 0.000004 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 227125 centimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang gallon (Mỹ)/phút:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000004 gallon (Mỹ)/phút = 0.000066 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.