Chuyển đổi centimét/giờ sang lít/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
centimét/giờ [centimeter/hour]
lít/ngày [L/d]

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang lít/ngày

centimét/giờ [centimeter/hour] lít/ngày [L/d]
0.01 centimét/giờ 0.000240 lít/ngày
0.10 centimét/giờ 0.002400 lít/ngày
1 centimét/giờ 0.0240 lít/ngày
2 centimét/giờ 0.0480 lít/ngày
3 centimét/giờ 0.0720 lít/ngày
5 centimét/giờ 0.1200 lít/ngày
10 centimét/giờ 0.2400 lít/ngày
20 centimét/giờ 0.4800 lít/ngày
50 centimét/giờ 1.20 lít/ngày
100 centimét/giờ 2.40 lít/ngày
1000 centimét/giờ 24.00 lít/ngày

Cách chuyển đổi centimét/giờ sang lít/ngày

1 centimét/giờ = 0.024000 lít/ngày

1 lít/ngày = 41.67 centimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang lít/ngày:
15 centimét/giờ = 15 × 0.024000 lít/ngày = 0.360000 lít/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.