Chuyển đổi centimét/giờ sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
centimét/giờ [centimeter/hour]
ounce/giây [oz/s]

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang ounce/giây

centimét/giờ [centimeter/hour] ounce/giây [oz/s]
0.01 centimét/giờ 0.000000 ounce/giây
0.10 centimét/giờ 0.000001 ounce/giây
1 centimét/giờ 0.000009 ounce/giây
2 centimét/giờ 0.000019 ounce/giây
3 centimét/giờ 0.000028 ounce/giây
5 centimét/giờ 0.000047 ounce/giây
10 centimét/giờ 0.000094 ounce/giây
20 centimét/giờ 0.000188 ounce/giây
50 centimét/giờ 0.000470 ounce/giây
100 centimét/giờ 0.000939 ounce/giây
1000 centimét/giờ 0.009393 ounce/giây

Cách chuyển đổi centimét/giờ sang ounce/giây

1 centimét/giờ = 0.000009 ounce/giây

1 ounce/giây = 106465 centimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang ounce/giây:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000009 ounce/giây = 0.000141 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.