Chuyển đổi centimét/giờ sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang gallon (Anh)/phút
| centimét/giờ [centimeter/hour] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giờ | 0.000000 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 centimét/giờ | 0.000000 gallon (Anh)/phút |
| 1 centimét/giờ | 0.000004 gallon (Anh)/phút |
| 2 centimét/giờ | 0.000007 gallon (Anh)/phút |
| 3 centimét/giờ | 0.000011 gallon (Anh)/phút |
| 5 centimét/giờ | 0.000018 gallon (Anh)/phút |
| 10 centimét/giờ | 0.000037 gallon (Anh)/phút |
| 20 centimét/giờ | 0.000073 gallon (Anh)/phút |
| 50 centimét/giờ | 0.000183 gallon (Anh)/phút |
| 100 centimét/giờ | 0.000367 gallon (Anh)/phút |
| 1000 centimét/giờ | 0.003666 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi centimét/giờ sang gallon (Anh)/phút
1 centimét/giờ = 0.000004 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 272766 centimét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang gallon (Anh)/phút:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000004 gallon (Anh)/phút = 0.000055 gallon (Anh)/phút