Chuyển đổi centimét/giờ sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang feet/giờ
| centimét/giờ [centimeter/hour] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giờ | 0.000000 feet/giờ |
| 0.10 centimét/giờ | 0.000000 feet/giờ |
| 1 centimét/giờ | 0.000000 feet/giờ |
| 2 centimét/giờ | 0.000001 feet/giờ |
| 3 centimét/giờ | 0.000001 feet/giờ |
| 5 centimét/giờ | 0.000002 feet/giờ |
| 10 centimét/giờ | 0.000004 feet/giờ |
| 20 centimét/giờ | 0.000007 feet/giờ |
| 50 centimét/giờ | 0.000018 feet/giờ |
| 100 centimét/giờ | 0.000035 feet/giờ |
| 1000 centimét/giờ | 0.000353 feet/giờ |
Cách chuyển đổi centimét/giờ sang feet/giờ
1 centimét/giờ = 0.000000 feet/giờ
1 feet/giờ = 2831685 centimét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang feet/giờ:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000000 feet/giờ = 0.000005 feet/giờ