Chuyển đổi centimét/giờ sang ounce/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
centimét/giờ [centimeter/hour]
ounce/giờ [oz/h]

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang ounce/giờ

centimét/giờ [centimeter/hour] ounce/giờ [oz/h]
0.01 centimét/giờ 0.000338 ounce/giờ
0.10 centimét/giờ 0.003381 ounce/giờ
1 centimét/giờ 0.0338 ounce/giờ
2 centimét/giờ 0.0676 ounce/giờ
3 centimét/giờ 0.1014 ounce/giờ
5 centimét/giờ 0.1691 ounce/giờ
10 centimét/giờ 0.3381 ounce/giờ
20 centimét/giờ 0.6763 ounce/giờ
50 centimét/giờ 1.69 ounce/giờ
100 centimét/giờ 3.38 ounce/giờ
1000 centimét/giờ 33.81 ounce/giờ

Cách chuyển đổi centimét/giờ sang ounce/giờ

1 centimét/giờ = 0.033814 ounce/giờ

1 ounce/giờ = 29.57 centimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang ounce/giờ:
15 centimét/giờ = 15 × 0.033814 ounce/giờ = 0.507210 ounce/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.