Chuyển đổi centimét/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
centimét/giờ [centimeter/hour]
thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ

centimét/giờ [centimeter/hour] thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
0.01 centimét/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/giờ
0.10 centimét/giờ 0.000001 thùng (Mỹ)/giờ
1 centimét/giờ 0.000006 thùng (Mỹ)/giờ
2 centimét/giờ 0.000013 thùng (Mỹ)/giờ
3 centimét/giờ 0.000019 thùng (Mỹ)/giờ
5 centimét/giờ 0.000031 thùng (Mỹ)/giờ
10 centimét/giờ 0.000063 thùng (Mỹ)/giờ
20 centimét/giờ 0.000126 thùng (Mỹ)/giờ
50 centimét/giờ 0.000314 thùng (Mỹ)/giờ
100 centimét/giờ 0.000629 thùng (Mỹ)/giờ
1000 centimét/giờ 0.006290 thùng (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi centimét/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ

1 centimét/giờ = 0.000006 thùng (Mỹ)/giờ

1 thùng (Mỹ)/giờ = 158987 centimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000006 thùng (Mỹ)/giờ = 0.000094 thùng (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.