Chuyển đổi centimét/giờ sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang gallon (Anh)/giây
| centimét/giờ [centimeter/hour] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giờ | 0.000000 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 centimét/giờ | 0.000000 gallon (Anh)/giây |
| 1 centimét/giờ | 0.000000 gallon (Anh)/giây |
| 2 centimét/giờ | 0.000000 gallon (Anh)/giây |
| 3 centimét/giờ | 0.000000 gallon (Anh)/giây |
| 5 centimét/giờ | 0.000000 gallon (Anh)/giây |
| 10 centimét/giờ | 0.000001 gallon (Anh)/giây |
| 20 centimét/giờ | 0.000001 gallon (Anh)/giây |
| 50 centimét/giờ | 0.000003 gallon (Anh)/giây |
| 100 centimét/giờ | 0.000006 gallon (Anh)/giây |
| 1000 centimét/giờ | 0.000061 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi centimét/giờ sang gallon (Anh)/giây
1 centimét/giờ = 0.000000 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 16365924 centimét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang gallon (Anh)/giây:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000000 gallon (Anh)/giây = 0.000001 gallon (Anh)/giây