Chuyển đổi centimét/giờ sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang yard khối/giây
| centimét/giờ [centimeter/hour] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 0.10 centimét/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 1 centimét/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 2 centimét/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 3 centimét/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 5 centimét/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 10 centimét/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 20 centimét/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 50 centimét/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 100 centimét/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 1000 centimét/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi centimét/giờ sang yard khối/giây
1 centimét/giờ = 0.000000 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 2752397489 centimét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang yard khối/giây:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000000 yard khối/giây = 0.000000 yard khối/giây