Chuyển đổi centimét/giờ sang thùng (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
centimét/giờ [centimeter/hour]
thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/phút

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang thùng (Mỹ)/phút

centimét/giờ [centimeter/hour] thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
0.01 centimét/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/phút
0.10 centimét/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/phút
1 centimét/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/phút
2 centimét/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/phút
3 centimét/giờ 0.000000 thùng (Mỹ)/phút
5 centimét/giờ 0.000001 thùng (Mỹ)/phút
10 centimét/giờ 0.000001 thùng (Mỹ)/phút
20 centimét/giờ 0.000002 thùng (Mỹ)/phút
50 centimét/giờ 0.000005 thùng (Mỹ)/phút
100 centimét/giờ 0.000010 thùng (Mỹ)/phút
1000 centimét/giờ 0.000105 thùng (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi centimét/giờ sang thùng (Mỹ)/phút

1 centimét/giờ = 0.000000 thùng (Mỹ)/phút

1 thùng (Mỹ)/phút = 9539238 centimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang thùng (Mỹ)/phút:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000000 thùng (Mỹ)/phút = 0.000002 thùng (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.