Chuyển đổi centimét/giờ sang feet khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giờ [centimeter/hour] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
centimét/giờ [centimeter/hour]
feet khối/giờ [ft^3/h]

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

feet khối/giờ

Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giờ sang feet khối/giờ

centimét/giờ [centimeter/hour] feet khối/giờ [ft^3/h]
0.01 centimét/giờ 0.000000 feet khối/giờ
0.10 centimét/giờ 0.000004 feet khối/giờ
1 centimét/giờ 0.000035 feet khối/giờ
2 centimét/giờ 0.000071 feet khối/giờ
3 centimét/giờ 0.000106 feet khối/giờ
5 centimét/giờ 0.000177 feet khối/giờ
10 centimét/giờ 0.000353 feet khối/giờ
20 centimét/giờ 0.000706 feet khối/giờ
50 centimét/giờ 0.001766 feet khối/giờ
100 centimét/giờ 0.003531 feet khối/giờ
1000 centimét/giờ 0.0353 feet khối/giờ

Cách chuyển đổi centimét/giờ sang feet khối/giờ

1 centimét/giờ = 0.000035 feet khối/giờ

1 feet khối/giờ = 28317 centimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giờ sang feet khối/giờ:
15 centimét/giờ = 15 × 0.000035 feet khối/giờ = 0.000530 feet khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.