Chuyển đổi newton mét sang kilôgram-lực mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton mét [N*m] sang đơn vị kilôgram-lực mét [kilogram-force meter]
newton mét
Định nghĩa: newton mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 newton mét bằng 1 joule.
kilôgram-lực mét
Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.8066499997 joule.
Bảng chuyển đổi newton mét sang kilôgram-lực mét
| newton mét [N*m] | kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] |
|---|---|
| 0.01 newton mét | 0.001020 kilôgram-lực mét |
| 0.10 newton mét | 0.0102 kilôgram-lực mét |
| 1 newton mét | 0.1020 kilôgram-lực mét |
| 2 newton mét | 0.2039 kilôgram-lực mét |
| 3 newton mét | 0.3059 kilôgram-lực mét |
| 5 newton mét | 0.5099 kilôgram-lực mét |
| 10 newton mét | 1.02 kilôgram-lực mét |
| 20 newton mét | 2.04 kilôgram-lực mét |
| 50 newton mét | 5.10 kilôgram-lực mét |
| 100 newton mét | 10.20 kilôgram-lực mét |
| 1000 newton mét | 101.97 kilôgram-lực mét |
Cách chuyển đổi newton mét sang kilôgram-lực mét
1 newton mét = 0.101972 kilôgram-lực mét
1 kilôgram-lực mét = 9.81 newton mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 newton mét sang kilôgram-lực mét:
15 newton mét = 15 × 0.101972 kilôgram-lực mét = 1.53 kilôgram-lực mét