Chuyển đổi newton mét sang mã lực (hệ mét) giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton mét [N*m] sang đơn vị mã lực (hệ mét) giờ [hour]
newton mét
Định nghĩa: newton mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 newton mét bằng 1 joule.
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
Bảng chuyển đổi newton mét sang mã lực (hệ mét) giờ
| newton mét [N*m] | mã lực (hệ mét) giờ [hour] |
|---|---|
| 0.01 newton mét | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 0.10 newton mét | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1 newton mét | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 2 newton mét | 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ |
| 3 newton mét | 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ |
| 5 newton mét | 0.000002 mã lực (hệ mét) giờ |
| 10 newton mét | 0.000004 mã lực (hệ mét) giờ |
| 20 newton mét | 0.000008 mã lực (hệ mét) giờ |
| 50 newton mét | 0.000019 mã lực (hệ mét) giờ |
| 100 newton mét | 0.000038 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1000 newton mét | 0.000378 mã lực (hệ mét) giờ |
Cách chuyển đổi newton mét sang mã lực (hệ mét) giờ
1 newton mét = 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ
1 mã lực (hệ mét) giờ = 2647796 newton mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 newton mét sang mã lực (hệ mét) giờ:
15 newton mét = 15 × 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ = 0.000006 mã lực (hệ mét) giờ