Chuyển đổi newton mét sang joule
newton mét
Định nghĩa: newton mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 newton mét bằng 1 joule.
joule
Định nghĩa: joule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị này, Joule, được đặt tên theo tên James Prescott Joule, một nhà vật lý và toán học người Anh, người đã giúp phát triển thang Kelvin. Ông Cũng phát hiện ra mối quan hệ giữa nhiệt và công việc cơ khí, dẫn đến định luật bảo tồn năng lượng, và sau đó là định luật đầu tiên của Nhiệt động lực học.
Cách sử dụng hiện tại: Là một đơn vị có nguồn gốc si, Joule được sử dụng trong nhiều bối cảnh khoa học khác nhau. Ví dụ thực tế về đo năng lượng sử dụng Joules bao gồm năng lượng cần thiết để nâng vật thể, năng lượng được giải phóng khi vật thể rơi xuống, nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ và động năng của vật thể chuyển động.
Bảng chuyển đổi newton mét sang joule
| newton mét [N*m] | joule [J] |
|---|---|
| 0.01 newton mét | 0.0100 joule |
| 0.10 newton mét | 0.1000 joule |
| 1 newton mét | 1.00 joule |
| 2 newton mét | 2.00 joule |
| 3 newton mét | 3.00 joule |
| 5 newton mét | 5.00 joule |
| 10 newton mét | 10.00 joule |
| 20 newton mét | 20.00 joule |
| 50 newton mét | 50.00 joule |
| 100 newton mét | 100.00 joule |
| 1000 newton mét | 1000 joule |
Cách chuyển đổi newton mét sang joule
1 newton mét = 1.00 joule
1 joule = 1.00 newton mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 newton mét sang joule:
15 newton mét = 15 × 1.00 joule = 15.00 joule