Chuyển đổi newton mét sang mã lực giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton mét [N*m] sang đơn vị mã lực giờ [hp*h]
newton mét
Định nghĩa: newton mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 newton mét bằng 1 joule.
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
Bảng chuyển đổi newton mét sang mã lực giờ
| newton mét [N*m] | mã lực giờ [hp*h] |
|---|---|
| 0.01 newton mét | 0.000000 mã lực giờ |
| 0.10 newton mét | 0.000000 mã lực giờ |
| 1 newton mét | 0.000000 mã lực giờ |
| 2 newton mét | 0.000001 mã lực giờ |
| 3 newton mét | 0.000001 mã lực giờ |
| 5 newton mét | 0.000002 mã lực giờ |
| 10 newton mét | 0.000004 mã lực giờ |
| 20 newton mét | 0.000007 mã lực giờ |
| 50 newton mét | 0.000019 mã lực giờ |
| 100 newton mét | 0.000037 mã lực giờ |
| 1000 newton mét | 0.000373 mã lực giờ |
Cách chuyển đổi newton mét sang mã lực giờ
1 newton mét = 0.000000 mã lực giờ
1 mã lực giờ = 2684520 newton mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 newton mét sang mã lực giờ:
15 newton mét = 15 × 0.000000 mã lực giờ = 0.000006 mã lực giờ