Chuyển đổi newton mét sang inch-pound

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton mét [N*m] sang đơn vị inch-pound [in*lbf]
newton mét [N*m]
inch-pound [in*lbf]

newton mét

Định nghĩa: newton mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 newton mét bằng 1 joule.

inch-pound

Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.

Bảng chuyển đổi newton mét sang inch-pound

newton mét [N*m] inch-pound [in*lbf]
0.01 newton mét 0.0885 inch-pound
0.10 newton mét 0.8851 inch-pound
1 newton mét 8.85 inch-pound
2 newton mét 17.70 inch-pound
3 newton mét 26.55 inch-pound
5 newton mét 44.25 inch-pound
10 newton mét 88.51 inch-pound
20 newton mét 177.01 inch-pound
50 newton mét 442.54 inch-pound
100 newton mét 885.07 inch-pound
1000 newton mét 8851 inch-pound

Cách chuyển đổi newton mét sang inch-pound

1 newton mét = 8.85 inch-pound

1 inch-pound = 0.112985 newton mét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 newton mét sang inch-pound:
15 newton mét = 15 × 8.85 inch-pound = 132.76 inch-pound

Chuyển đổi newton mét sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.