Chuyển đổi kilojoule sang tấn-giờ (làm lạnh)
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.
Bảng chuyển đổi kilojoule sang tấn-giờ (làm lạnh)
| kilojoule [kJ] | tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule | 0.000001 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 0.10 kilojoule | 0.000008 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 1 kilojoule | 0.000079 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 2 kilojoule | 0.000158 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 3 kilojoule | 0.000237 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 5 kilojoule | 0.000395 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 10 kilojoule | 0.000790 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 20 kilojoule | 0.001580 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 50 kilojoule | 0.003949 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 100 kilojoule | 0.007898 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 1000 kilojoule | 0.0790 tấn-giờ (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi kilojoule sang tấn-giờ (làm lạnh)
1 kilojoule = 0.000079 tấn-giờ (làm lạnh)
1 tấn-giờ (làm lạnh) = 12661 kilojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule sang tấn-giờ (làm lạnh):
15 kilojoule = 15 × 0.000079 tấn-giờ (làm lạnh) = 0.001185 tấn-giờ (làm lạnh)