Chuyển đổi kilojoule sang kilôgram-lực mét
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
kilôgram-lực mét
Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.8066499997 joule.
Bảng chuyển đổi kilojoule sang kilôgram-lực mét
| kilojoule [kJ] | kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule | 1.02 kilôgram-lực mét |
| 0.10 kilojoule | 10.20 kilôgram-lực mét |
| 1 kilojoule | 101.97 kilôgram-lực mét |
| 2 kilojoule | 203.94 kilôgram-lực mét |
| 3 kilojoule | 305.91 kilôgram-lực mét |
| 5 kilojoule | 509.86 kilôgram-lực mét |
| 10 kilojoule | 1020 kilôgram-lực mét |
| 20 kilojoule | 2039 kilôgram-lực mét |
| 50 kilojoule | 5099 kilôgram-lực mét |
| 100 kilojoule | 10197 kilôgram-lực mét |
| 1000 kilojoule | 101972 kilôgram-lực mét |
Cách chuyển đổi kilojoule sang kilôgram-lực mét
1 kilojoule = 101.97 kilôgram-lực mét
1 kilôgram-lực mét = 0.009807 kilojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule sang kilôgram-lực mét:
15 kilojoule = 15 × 101.97 kilôgram-lực mét = 1530 kilôgram-lực mét